menu_book
見出し語検索結果 "truy nã" (1件)
truy nã
日本語
名指名手配
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
swap_horiz
類語検索結果 "truy nã" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "truy nã" (2件)
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
指名手配犯は人里離れた村に潜伏していた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)